disease of the neuromuscular junction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ: Một nhóm các rối loạn bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng tại vùng tiếp hợp thần kinh-cơ, nơi tế bào thần kinh vận động giao tiếp với sợi cơ để điều khiển sự co cơ. Sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh đến cơ bị gián đoạn hoặc yếu đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Myasthenia gravis is the most common disease of the neuromuscular junction. (Nhược cơ là bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ phổ biến nhất.)
- Diagnosing a disease of the neuromuscular junction often requires specialized electrophysiological tests. (Chẩn đoán một bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ thường đòi hỏi các xét nghiệm điện sinh lý chuyên sâu.)
- The treatment focuses on improving communication at the synapse in a disease of the neuromuscular junction. (Việc điều trị tập trung vào cải thiện sự dẫn truyền tại khớp thần kinh trong bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital disease of the neuromuscular junction": bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ bẩm sinh.
- Some infants are born with a congenital disease of the neuromuscular junction. (Một số trẻ sơ sinh sinh ra đã mắc bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ bẩm sinh.)
"autoimmune disease of the neuromuscular junction": bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ tự miễn.
- Myasthenia gravis is classified as an autoimmune disease of the neuromuscular junction. (Nhược cơ được phân loại là một bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuromuscular junction disorder (n): rối loạn tiếp hợp thần kinh - cơ. (Cụm từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Presynaptic disorder (n): rối loạn tiền synap. (Một dạng cụ thể ảnh hưởng đến phần tận cùng thần kinh).
- Postsynaptic disorder (n): rối loạn hậu synap. (Một dạng cụ thể ảnh hưởng đến thụ thể trên màng cơ).
Từ đồng nghĩa
- Neuromuscular transmission disorder: rối loạn dẫn truyền thần kinh - cơ.
- Junctional disorder: rối loạn tại khớp nối (trong ngữ cảnh thần kinh-cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
Noun
- bệnh suy yếu tiếp hợp thần kinh - cơ